Dây chuyền đùn tấm PET PP Inline
| Nơi sản xuất: | Trung Quốc |
| Tên thương hiệu: | JWELL |
| Chứng nhận: | Tiêu chuẩn ISO TUV UL, QS, GMP |
| Số lượng Đặt hàng tối thiểu: | ≥1 |
| Giá: | Để được thương lượng |
| Thời gian giao hàng: | 120 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T / T, L / C |
| Sự bảo đảm: | Một năm |
| Điều khoản thương mại quốc tế: | FOB, CIF, CFR, EXW |
Mô tả Sản phẩm
Hiệu quả cao, chi phí thấp
● Không cần tua lại, vận chuyển hoặc hâm nóng lại
● Tiết kiệm 15-30% năng lượng và thời gian
● Năng suất cao hơn 20-50% (thích hợp cho các đơn hàng số lượng lớn như hộp đựng thực phẩm)
Chất lượng tốt hơn
● Tấm nóng được tạo hình trực tiếp, tránh khuyết tật (lý tưởng cho PP)
Tiết kiệm không gian và nhân công
● Thiết lập nhỏ gọn, ít công việc thủ công hơn
Thân thiện môi trường
● Các chi tiết được tái chế ngay lập tức (giảm 10% chất thải)
Ứng dụng
1. Bao bì thực phẩm
PP: Hộp đựng an toàn với lò vi sóng (ví dụ: khay đựng đồ ăn, hộp đựng đồ ăn mang về).
Cốc đựng sữa chua, nắp chai và bao bì đựng đồ ăn nhẹ (khả năng chống hóa chất tuyệt vời).
PET: Vỏ sò trong suốt đựng trái cây, salad và đồ nướng (độ trong suốt cao).
Chai đựng đồ uống và cốc đựng đồ uống dùng một lần (nhẹ và chống vỡ).
2. Bao bì y tế và dược phẩm
PP: Vỉ thuốc, khay đựng ống tiêm và bao bì thiết bị y tế có thể tiệt trùng.
PET: Lọ đựng thuốc trong suốt và bao bì chống giả mạo (chống ẩm).
3. Hàng tiêu dùng & Điện tử
PP/PET: Vỉ đựng pin, đồ chơi và mỹ phẩm (chống rách).
Khay đựng linh kiện điện tử (có tùy chọn chống tĩnh điện).
4. Bao bì công nghiệp
PP: Khay chịu lực cho phụ tùng ô tô (chống va đập).
PET: Lớp lót bảo vệ cho các vật dụng dễ vỡ (độ cứng cao).
5. Giải pháp bền vững
Có thể tái chế: Cả hai vật liệu đều hỗ trợ các sáng kiến kinh tế tuần hoàn.
Hộp đựng PP có thể tái sử dụng: Lý tưởng cho các thương hiệu có ý thức bảo vệ môi trường.



Thông số kỹ thuật
| Độ dày: | 0.15 - 1.8 mm |
| Đầu ra: | Lên đến 600 kg/giờ (lớp đơn) |
| Tùy chọn nhiều lớp: | Lên đến 3 lớp, Máy In-Line không khuyến nghị công suất quá cao |
Lợi thế cạnh tranh
PP
Khả năng chịu nhiệt, tính linh hoạt và chi phí thấp.
PET
Độ trong suốt, độ bền và tính chất chắn của tinh thể.
EN
ES
PT
AR
RU
FR
BG
HR
DA
NL
DE
EL
IT
JA
KO
KHÔNG
PL
RO
SV
TL
IW
ID
LT
SR
UK
VI
ET
HU
MT
TH
TR
FA
AF
MS
SW
BE
IS
AZ
KA
LA
ZU
KK
TG
UZ
KY
XH











